Giá Sắt Thép Hộp Visa Mới Nhất 2022

Dưới đây là bảng giá sắt thép hộp Visa mới nhất hiện nay. Bạn đang tìm hiểu về sắt thép hộp Visa ? Bạn chưa biết thép hộp Visa có tốt không ? Bạn đang tìm kiếm đơn vị  chuyên cung cấp sắt thép hộp Visa chính hãng, giá rẻ, uy tín tại Tphcm. Ngay dưới đây, chúng tôi sẽ cung cấp đầy đủ những thông tin trên, hy vọng sẽ mang lại nhiều thông tin bổ ích cho quý khách

Bảng Giá sắt thép hộp Visa mới nhất 2022 

Giá sắt thép hộp Visa hiện nay tại Tphcm hôm nay như thế nào luôn là thắc mắc và vấn đề cử người tiêu dùng và chủ đầu tư, thực tế hiện nay cho thấy có rất nhiều đơn vị chuyên phân phối sắt thép hộp xây dựng ra thị trường. Mặt khác mỗi đơn vị lại cho ra mức giá không giống nhau, còn tùy vào nguồn nguyên liệu, nhân công và mức chi phí mà có thể chênh lệch từ 10 đến 30% giữa các đơn vị với nhau.

Video clip giới thiệu sản phẩm thép hộp Visa

Cùng với đó là sự xuất hiện của những đơn vị cung ứng nguồn thép hộp Visa kém chất lượng, thậm chí nhái hàng, nhái thương hiệu, họ bán ra với mức giá siêu rẻ nhầm thu hút và đánh lừa người tiêu dùng. Nếu chỉ nhìn bằng mắt thường hoặc bạn là người không am hiểu về thép hộp có lẽ sẽ khó phân biệt được hàng thật và hàng nhái.

Để biết mức giá chính xác cũng như mua được thép hộp Visa chính hãng với mức giá hợp lý, mời bạn tham khảo bảng báo giá dưới đây của chúng tôi để tự tin dự toán cho công trình của mình nhanh và chính xác nhất.

Báo giá sắt thép hộp Visa mới nhất
Báo giá sắt thép hộp Visa mới nhất

Tuy nhiên do chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau mà bảng giá thép hộp Visa dưới đây không cố định, tuy nhiên mức chênh lệch không cao ở những thời điểm khác nhau.

1/ Bảng giá sắt thép hộp Visa mạ kẽm

Quy cách Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá (VNĐ/kg) Đơn giá (VNĐ/cây 6m)
  g/cây)    
Hộp kẽm Visa 13 x 26 x 1.0 3.45 14,923 52,219
Hộp kẽm Visa 13 x 26 x 1.1 3.77 14,923 57,091
Hộp kẽm Visa 13 x 26 x 1.2 4.08 14,923 61,810
Hộp kẽm Visa 13 x 26 x 1.4 4.7 14,923 71,248
Hộp kẽm Visa 14 x 14 x 1.0 2.41 14,923 36,387
Hộp kẽm Visa 14 x 14 x 1.1 2.63 14,923 39,736
Hộp kẽm Visa 14 x 14 x 1.2 2.84 14,923 42,933
Hộp kẽm Visa 14 x 14 x 1.4 3.25 14,923 49,175
Hộp kẽm Visa 16 x 16 x 1.0 2.79 14,923 42,172
Hộp kẽm Visa 16 x 16 x 1.1 3.04 14,923 45,978
Hộp kẽm Visa 16 x 16 x 1.2 3.29 14,923 49,784
Hộp kẽm Visa 16 x 16 x 1.4 3.78 14,923 57,243
Hộp kẽm Visa 20 x 20 x 1.0 3.54 14,923 53,589
Hộp kẽm Visa 20 x 20 x 1.1 3.87 14,923 58,613
Hộp kẽm Visa 20 x 20 x 1.2 4.2 14,923 63,637
Hộp kẽm Visa 20 x 20 x 1.4 4.83 14,923 73,227
Hộp kẽm Visa 20 x 20 x 1.5 5.14 14,923 77,946
Hộp kẽm Visa 20 x 20 x 1.8 6.05 14,923 91,799
Hộp kẽm Visa 20 x 40 x 1.0 5.43 14,923 82,361
Hộp kẽm Visa 20 x 40 x 1.1 5.94 14,923 90,125
Hộp kẽm Visa 20 x 40 x 1.2 6.46 14,923 98,041
Hộp kẽm Visa 20 x 40 x 1.4 7.47 14,923 113,416
Hộp kẽm Visa 20 x 40 x 1.5 7.97 14,923 121,027
Hộp kẽm Visa 20 x 40 x 1.8 9.44 14,923 143,405
Hộp kẽm Visa 20 x 40 x 2.0 10.4 14,923 158,019
Hộp kẽm Visa 20 x 40 x 2.3 11.8 14,923 179,331
Hộp kẽm Visa 20 x 40 x 2.5 12.72 14,923 193,337
Hộp kẽm Visa 25 x 25 x 1.0 4.48 14,923 67,899
Hộp kẽm Visa 25 x 25 x 1.1 4.91 14,923 74,445
Hộp kẽm Visa 25 x 25 x 1.2 5.33 14,923 80,839
Hộp kẽm Visa 25 x 25 x 1.4 6.15 14,923 93,321
Hộp kẽm Visa 25 x 25 x1.5 6.56 14,923 99,563
Hộp kẽm Visa 25 x 25 x 1.8 7.75 14,923 117,678
Hộp kẽm Visa 25 x 25 x 2.0 8.52 14,923 129,400
Hộp kẽm Visa 25 x 50 x 1.0 6.84 14,923 103,825
Hộp kẽm Visa 25 x 50 x 1.1 7.5 14,923 113,873
Hộp kẽm Visa 25 x 50 x 1.2 8.15 14,923 123,767
Hộp kẽm Visa 25 x 50 x 1.4 9.45 14,923 143,557
Hộp kẽm Visa 25 x 50 x 1.5 10.09 14,923 153,300
Hộp kẽm Visa 25 x 50 x 1.8 11.98 14,923 182,072
Hộp kẽm Visa 25 x 50 x 2.0 13.23 14,923 201,100
Hộp kẽm Visa 25 x 50 x 2.3 15.06 14,923 228,958
Hộp kẽm Visa 25 x 50 x 2.5 16.25 14,923 247,074
Hộp kẽm Visa 30 x 30 x 1.0 5.43 14,923 82,361
Hộp kẽm Visa 30 x 30 x 1.1 5.94 14,923 90,125
Hộp kẽm Visa 30 x 30 x 1.2 6.46 14,923 98,041
Hộp kẽm Visa 30 x 30 x 1.4 7.47 14,923 113,416
Hộp kẽm Visa 30 x 30 x 1.5 7.97 14,923 121,027
Hộp kẽm Visa 30 x 30 x 1.8 9.44 14,923 143,405
Hộp kẽm Visa 30 x 30 x 2.0 10.4 14,923 158,019
Hộp kẽm Visa 30 x 30 x 2.3 11.8 14,923 179,331
Hộp kẽm Visa 30 x 30 x 2.5 12.72 14,923 193,337
Hộp kẽm Visa 30 x 60 x 1.0 8.25 14,923 125,290
Hộp kẽm Visa 30 x 60 x 1.1 9.05 14,923 137,468
Hộp kẽm Visa 30 x 60 x 1.2 9.85 14,923 149,647
Hộp kẽm Visa 30 x 60 x 1.4 11.43 14,923 173,699
Hộp kẽm Visa 30 x 60 x 1.5 12.21 14,923 185,573
Hộp kẽm Visa 30 x 60 x 1.8 14.53 14,923 220,890
Hộp kẽm Visa 30 x 60 x 2.0 16.05 14,923 244,029
Hộp kẽm Visa 30 x 60 x 2.3 18.3 14,923 278,281
Hộp kẽm Visa 30 x 60 x 2.5 19.78 14,923 300,811
Hộp kẽm Visa 30 x 60 x 2.8 21.79 14,923 331,409
Hộp kẽm Visa 30 x 60 x 3.0 23.4 14,923 355,918
Hộp kẽm Visa 40 x 40 x 0.8 5.88 14,923 89,211
Hộp kẽm Visa 40 x 40 x 1.0 7.31 14,923 110,980
Hộp kẽm Visa 40 x 40 x 1.1 8.02 14,923 121,788
Hộp kẽm Visa 40 x 40 x 1.2 8.72 14,923 132,445
Hộp kẽm Visa 40 x 40 x 1.4 10.11 14,923 153,605
Hộp kẽm Visa 40 x 40 x 1.5 10.8 14,923 164,108
Hộp kẽm Visa 40 x 40 x 1.8 12.83 14,923 195,011
Hộp kẽm Visa 40 x 40 x 2.0 14.17 14,923 215,410
Hộp kẽm Visa 40 x 40 x 2.3 16.14 14,923 245,399
Hộp kẽm Visa 40 x 40 x 2.5 17.43 14,923 265,037
Hộp kẽm Visa 40 x 40 x 2.8 19.33 14,923 293,961
Hộp kẽm Visa 40 x 40 x 3.0 20.57 14,923 312,837
Hộp kẽm Visa 40 x 80 x 1.1 12.16 14,923 184,812
Hộp kẽm Visa 40 x 80 x 1.2 13.24 14,923 201,253
Hộp kẽm Visa 40 x 80 x 1.4 15.38 14,923 233,830
Hộp kẽm Visa 40 x 80 x 1.5 16.45 14,923 250,118
Hộp kẽm Visa 40 x 80 x 1.8 19.61 14,923 298,223
Hộp kẽm Visa 40 x 80 x 2.0 21.7 14,923 330,039
Hộp kẽm Visa 40 x 80 x 2.3 24.8 14,923 377,230
Hộp kẽm Visa 40 x 80 x 2.5 26.85 14,923 408,438
Hộp kẽm Visa 40 x 80 x 2.8 29.88 14,923 454,563
Hộp kẽm Visa 40 x 80 x 3.0 31.88 14,923 485,009
Hộp kẽm Visa 40 x 80 x 3.2 33.86 14,923 515,151
Hộp kẽm Visa 40 x 100 x 1.4 16.02 14,923 243,572
Hộp kẽm Visa 40 x 100 x 1.5 19.27 14,923 293,047
Hộp kẽm Visa 40 x 100 x 1.8 23.01 14,923 349,981
Hộp kẽm Visa 40 x 100 x 2.0 25.47 14,923 387,430
Hộp kẽm Visa 40 x 100 x 2.3 29.14 14,923 443,298
Hộp kẽm Visa 40 x 100 x 2.5 31.56 14,923 480,138
Hộp kẽm Visa 40 x 100 x 2.8 35.15 14,923 534,788
Hộp kẽm Visa 40 x 100 x 3.0 37.35 14,923 568,279
Hộp kẽm Visa 40 x 100 x 3.2 38.39 14,923 584,111
Hộp kẽm Visa 50 x 50 x 1.1 10.09 14,923 153,300
Hộp kẽm Visa 50 x 50 x 1.2 10.98 14,923 166,849
Hộp kẽm Visa 50 x 50 x 1.4 12.74 14,923 193,641
Hộp kẽm Visa 50 x 50 x 1.5 13.62 14,923 207,037
Hộp kẽm Visa 50 x 50 x 1.8 16.22 14,923 246,617
Hộp kẽm Visa 50 x 50 x 2.0 17.94 14,923 272,801
Hộp kẽm Visa 50 x 50 x 2.3 20.47 14,923 311,315
Hộp kẽm Visa 50 x 50 x 2.5 22.14 14,923 336,737
Hộp kẽm Visa 50 x 50 x 2.8 24.6 14,923 374,186
Hộp kẽm Visa 50 x 50 x 3.0 26.23 14,923 398,999
Hộp kẽm Visa 50 x 50 x 3.2 27.83 14,923 423,356
Hộp kẽm Visa 50 x 100 x 1.4 19.33 14,923 293,961
Hộp kẽm Visa 50 x 100 x 1.5 20.68 14,923 314,512
Hộp kẽm Visa 50 x 100 x 1.8 24.69 14,923 375,556
Hộp kẽm Visa 50 x 100 x 2.0 27.34 14,923 415,897
Hộp kẽm Visa 50 x 100 x 2.3 31.29 14,923 476,028
Hộp kẽm Visa 50 x 100 x 2.5 33.89 14,923 515,607
Hộp kẽm Visa 50 x 100 x 2.8 37.77 14,923 574,673
Hộp kẽm Visa 50 x 100 x 3.0 40.33 14,923 613,644
Hộp kẽm Visa 50 x 100 x 3.2 42.87 14,923 652,310
Hộp kẽm Visa 60 x 60 x 1.1 12.16 14,923 184,812
Hộp kẽm Visa 60 x 60 x 1.2 13.24 14,923 201,253
Hộp kẽm Visa 60 x 60 x 1.4 15.38 14,923 233,830
Hộp kẽm Visa 60 x 60 x 1.5 16.45 14,923 250,118
Hộp kẽm Visa 60 x 60 x 1.8 19.61 14,923 298,223
Hộp kẽm Visa 60 x 60 x 2.0 21.7 14,923 330,039
Hộp kẽm Visa 60 x 60 x 2.3 24.8 14,923 377,230
Hộp kẽm Visa 60 x 60 x 2.5 26.85 14,923 408,438
Hộp kẽm Visa 60 x 60 x 2.8 29.88 14,923 454,563
Hộp kẽm Visa 60 x 60 x 3.0 31.88 14,923 485,009
Hộp kẽm Visa 60 x 60 x 3.2 33.86 14,923 515,151
Hộp kẽm Visa 75 x 75 x 1.5 20.68 14,923 314,512
Hộp kẽm Visa 75 x 75 x 1.8 24.69 14,923 375,556
Hộp kẽm Visa 75 x 75 x 2.0 27.34 14,923 415,897
Hộp kẽm Visa 75 x 75 x 2.3 31.29 14,923 476,028
Hộp kẽm Visa 75 x 75 x 2.5 33.89 14,923 515,607
Hộp kẽm Visa 75 x 75 x 2.8 37.77 14,923 574,673
Hộp kẽm Visa 75 x 75 x 3.0 40.33 14,923 613,644
Hộp kẽm Visa 75 x 75 x 3.2 42.87 14,923 652,310
Hộp kẽm Visa 90 x 90 x 1.5 24.93 14,923 379,209
Hộp kẽm Visa 90 x 90 x 1.8 29.79 14,923 453,193
Hộp kẽm Visa 90 x 90 x 2.0 33.01 14,923 502,211
Hộp kẽm Visa 90 x 90 x 2.3 37.8 14,923 575,129
Hộp kẽm Visa 90 x 90 x 2.5 40.98 14,923 623,539
Hộp kẽm Visa 90 x 90 x 2.8 45.7 14,923 695,391
Hộp kẽm Visa 90 x 90 x 3.0 48.83 14,923 743,039
Hộp kẽm Visa 90 x 90 x 3.2 51.94 14,923 790,383
Hộp kẽm Visa 90 x 90 x 3.5 56.58 14,923 861,017
Hộp kẽm Visa 90 x 90 x 3.8 61.17 14,923 930,891
Hộp kẽm Visa 90 x 90 x 4.0 64.21 14,923 977,169
Hộp kẽm Visa 60 x 120 x 1.8 29.79 14,923 453,193
Hộp kẽm Visa 60 x 120 x 2.0 33.01 14,923 502,211
Hộp kẽm Visa 60 x 120 x 2.3 37.8 14,923 575,129
Hộp kẽm Visa 60 x 120 x 2.5 40.98 14,923 623,539
Hộp kẽm Visa 60 x 120 x 2.8 45.7 14,923 695,391
Hộp kẽm Visa 60 x 120 x 3.0 48.83 14,923 743,039
Hộp kẽm Visa 60 x 120 x 3.2 51.94 14,923 790,383
Hộp kẽm Visa 60 x 120 x 3.5 56.58 14,923 861,017
Hộp kẽm Visa 60 x 120 x 3.8 61.17 14,923 930,891
Hộp kẽm Visa 60 x 120 x 4.0 64.21 14,923 977,169

Tham khảo báo giá thép hộp mạ kẽm các nhà máy uy tín hiện nay tại đây: giá sắt thép hộp mạ kẽm mới nhất hiện nay (tổng hợp các nhà máy uy tín)

2/ Bảng giá sắt hộp đen Visa

Thép hộp đen Visa Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá (VNĐ/kg) Đơn giá (VNĐ/cây)
Hộp đen Visa13 x 26 x 1.0 2.41 14,205 34,657
Hộp đen Visa13 x 26 x 1.1 3.77 14,205 54,384
Hộp đen Visa13 x 26 x 1.2 4.08 14,205 58,880
Hộp đen Visa13 x 26 x 1.4 4.7 14,205 67,874
Hộp đen Visa14 x 14 x 1.0 2.41 14,205 34,657
Hộp đen Visa14 x 14 x 1.1 2.63 14,205 37,848
Hộp đen Visa14 x 14 x 1.2 2.84 14,205 40,894
Hộp đen Visa14 x 14 x 1.4 3.25 14,205 46,841
Hộp đen Visa16 x 16 x 1.0 2.79 14,205 40,169
Hộp đen Visa16 x 16 x 1.1 3.04 14,205 43,795
Hộp đen Visa16 x 16 x 1.2 3.29 14,205 47,421
Hộp đen Visa16 x 16 x 1.4 3.78 14,205 54,529
Hộp đen Visa20 x 20 x 1.0 3.54 14,205 51,048
Hộp đen Visa20 x 20 x 1.1 3.87 14,205 55,834
Hộp đen Visa20 x 20 x 1.2 4.2 14,205 60,621
Hộp đen Visa20 x 20 x 1.4 4.83 14,205 69,759
Hộp đen Visa20 x 20 x 1.5 5.14 14,205 74,256
Hộp đen Visa20 x 20 x 1.8 6.05 14,205 87,455
Hộp đen Visa20 x 40 x 1.0 5.43 14,205 78,462
Hộp đen Visa20 x 40 x 1.1 5.94 14,205 85,860
Hộp đen Visa20 x 40 x 1.2 6.46 14,205 93,402
Hộp đen Visa20 x 40 x 1.4 7.47 14,205 108,052
Hộp đen Visa20 x 40 x 1.5 7.79 14,205 112,694
Hộp đen Visa20 x 40 x 1.8 9.44 14,205 136,627
Hộp đen Visa20 x 40 x 2.0 10.4 14,205 150,552
Hộp đen Visa20 x 40 x 2.3 11.8 14,205 170,859
Hộp đen Visa20 x 40 x 2.5 12.72 14,205 184,204
Hộp đen Visa25 x 25 x 1.0 4.48 14,205 64,682
Hộp đen Visa25 x 25 x 1.1 4.91 14,205 70,920
Hộp đen Visa25 x 25 x 1.2 5.33 14,205 77,012
Hộp đen Visa25 x 25 x 1.4 6.15 14,205 88,906
Hộp đen Visa25 x 25 x 1.5 6.56 14,205 94,853
Hộp đen Visa25 x 25 x 1.8 7.75 14,205 112,114
Hộp đen Visa25 x 25 x 2.0 8.52 14,205 123,283
Hộp đen Visa25 x 50 x 1.0 6.84 14,205 98,914
Hộp đen Visa25 x 50 x 1.1 7.5 14,205 108,488
Hộp đen Visa25 x 50 x 1.2 8.15 14,205 117,916
Hộp đen Visa25 x 50 x 1.4 9.45 14,205 136,772
Hộp đen Visa25 x 50 x 1.5 10.09 14,205 146,055
Hộp đen Visa25 x 50 x 1.8 11.98 14,205 173,470
Hộp đen Visa25 x 50 x 2.0 13.23 14,205 191,601
Hộp đen Visa25 x 50 x 2.3 15.06 14,205 218,145
Hộp đen Visa25 x 50 x 2.5 16.25 14,205 235,406
Hộp đen Visa30 x 30 x 1.0 5.43 14,205 78,462
Hộp đen Visa30 x 30 x 1.1 5.94 14,205 85,860
Hộp đen Visa30 x 30 x 1.2 6.46 14,205 93,402
Hộp đen Visa30 x 30 x 1.4 7.47 14,205 108,052
Hộp đen Visa30 x 30 x 1.5 7.97 14,205 115,305
Hộp đen Visa30 x 30 x 1.8 9.44 14,205 136,627
Hộp đen Visa30 x 30 x 2.0 10.4 14,205 150,552
  11.8 14,205 170,859
Hộp đen Visa30 x 30 x 2.3      
Hộp đen Visa30 x 30 x 2.5 12.72 14,205 184,204
Hộp đen Visa30 x 60 x 1.0 8.25 14,205 119,366
Hộp đen Visa30 x 60 x 1.1 9.05 14,205 130,970
Hộp đen Visa30 x 60 x 1.2 9.85 14,205 142,574
Hộp đen Visa30 x 60 x 1.4 11.43 14,205 165,492
Hộp đen Visa30 x 60 x 1.5 12.21 14,205 176,806
Hộp đen Visa30 x 60 x 1.8 14.53 14,205 210,458
Hộp đen Visa30 x 60 x 2.0 16.05 14,205 232,505
Hộp đen Visa30 x 60 x 2.3 18.3 14,205 265,142
Hộp đen Visa30 x 60 x 2.5 19.78 14,205 286,609
Hộp đen Visa30 x 60 x 2.8 21.97 14,205 318,375
Hộp đen Visa30 x 60 x 3.0 23.4 14,205 339,117
Hộp đen Visa40 x 40 x 1.1 8.02 14,205 116,030
Hộp đen Visa40 x 40 x 1.2 8.72 14,205 126,184
Hộp đen Visa40 x 40 x 1.4 10.11 14,205 146,346
Hộp đen Visa40 x 40 x 1.5 10.8 14,205 156,354
Hộp đen Visa40 x 40 x 1.8 12.83 14,205 185,799
Hộp đen Visa40 x 40 x 2.0 14.17 14,205 205,236
Hộp đen Visa40 x 40 x 2.3 16.14 14,205 233,811
Hộp đen Visa40 x 40 x 2.5 17.43 14,205 252,522
Hộp đen Visa40 x 40 x 2.8 19.33 14,205 280,082
Hộp đen Visa40 x 40 x 3.0 20.57 14,205 298,068
Hộp đen Visa40 x 80 x 1.1 12.16 14,205 176,081
Hộp đen Visa40 x 80 x 1.2 13.24 14,205 191,746
Hộp đen Visa40 x 80 x 1.4 15.38 14,205 222,787
Hộp đen Visa40 x 80 x 3.2 33.86 14,205 490,839
Hộp đen Visa40 x 80 x 3.0 31.88 14,205 462,119
Hộp đen Visa40 x 80 x 2.8 29.88 14,205 433,109
Hộp đen Visa40 x 80 x 2.5 26.85 14,205 389,159
Hộp đen Visa40 x 80 x 2.3 24.8 14,205 359,424
Hộp đen Visa40 x 80 x 2.0 21.7 14,205 314,459
Hộp đen Visa40 x 80 x 1.8 19.61 14,205 284,143
Hộp đen Visa40 x 80 x 1.5 16.45 14,205 238,307
Hộp đen Visa40 x 100 x 1.5 19.27 14,205 279,211
Hộp đen Visa40 x 100 x 1.8 23.01 14,205 333,460
Hộp đen Visa40 x 100 x 2.0 25.47 14,205 369,142
Hộp đen Visa40 x 100 x 2.3 29.14 14,205 422,376
Hộp đen Visa40 x 100 x 2.5 31.56 14,205 457,478
Hộp đen Visa40 x 100 x 2.8 35.15 14,205 509,551
Hộp đen Visa40 x 100 x 3.0 37.53 14,205 544,073
Hộp đen Visa40 x 100 x 3.2 38.39 14,205 556,547
Hộp đen Visa50 x 50 x 1.1 10.09 14,205 146,055
Hộp đen Visa50 x 50 x 1.2 10.98 14,205 158,965
Hộp đen Visa50 x 50 x 1.4 12.74 14,205 184,494
Hộp đen Visa50 x 50 x 3.2 27.83 14,205 403,374
Hộp đen Visa50 x 50 x 3.0 26.23 14,205 380,166
Hộp đen Visa50 x 50 x 2.8 24.6 14,205 356,523
Hộp đen Visa50 x 50 x 2.5 22.14 14,205 320,841
Hộp đen Visa50 x 50 x 2.3 20.47 14,205 296,617
Hộp đen Visa50 x 50 x 2.0 17.94 14,205 259,920
Hộp đen Visa50 x 50 x 1.8 16.22 14,205 234,971
Hộp đen Visa50 x 50 x 1.5 13.62 14,205 197,258
Hộp đen Visa50 x 100 x 1.4 19.33 14,205 280,082
Hộp đen Visa50 x 100 x 1.5 20.68 14,205 299,663
Hộp đen Visa50 x 100 x 1.8 24.69 14,205 357,828
Hộp đen Visa50 x 100 x 2.0 27.34 14,205 396,267
Hộp đen Visa50 x 100 x 2.3 31.29 14,205 453,561
Hộp đen Visa50 x 100 x 2.5 33.89 14,205 491,274
Hộp đen Visa50 x 100 x 2.8 37.77 14,205 547,554
Hộp đen Visa50 x 100 x 3.0 40.33 14,205 584,687
Hộp đen Visa50 x 100 x 3.2 42.87 14,205 621,529
Hộp đen Visa60 x 60 x 1.1 12.16 14,205 176,081
Hộp đen Visa60 x 60 x 1.2 13.24 14,205 191,746
Hộp đen Visa60 x 60 x 1.4 15.38 14,205 222,787
Hộp đen Visa60 x 60 x 1.5 16.45 14,205 238,307
Hộp đen Visa60 x 60 x 1.8 19.61 14,205 284,143
Hộp đen Visa60 x 60 x 2.0 21.7 14,205 314,459
Hộp đen Visa60 x 60 x 2.3 24.8 14,205 359,424
Hộp đen Visa60 x 60 x 2.5 26.85 14,205 389,159
Hộp đen Visa60 x 60 x 2.8 29.88 14,205 433,109
Hộp đen Visa60 x 60 x 3.0 31.88 14,205 462,119
Hộp đen Visa60 x 60 x 3.2 33.86 14,205 490,839
Hộp đen Visa90 x 90 x 1.5 24.93 14,205 361,310
Hộp đen Visa90 x 90 x 1.8 29.79 14,205 431,804
Hộp đen Visa90 x 90 x 2.0 33.01 14,205 478,510
Hộp đen Visa90 x 90 x 2.3 37.8 14,205 547,989
Hộp đen Visa90 x 90 x 2.5 40.98 14,205 594,115
Hộp đen Visa90 x 90 x 2.8 45.7 14,205 662,579
Hộp đen Visa90 x 90 x 3.0 48.83 14,205 707,979
Hộp đen Visa90 x 90 x 3.2 51.94 14,205 753,090
Hộp đen Visa90 x 90 x 3.5 56.58 14,205 820,393
Hộp đen Visa90 x 90 x 3.8 61.17 14,205 886,971
Hộp đen Visa90 x 90 x 4.0 64.21 14,205 931,066
Hộp đen Visa60 x 120 x 1.8 29.79 14,205 431,804
Hộp đen Visa60 x 120 x 2.0 33.01 14,205 478,510
Hộp đen Visa60 x 120 x 2.3 37.8 14,205 547,989
Hộp đen Visa60 x 120 x 2.5 40.98 14,205 594,115
Hộp đen Visa60 x 120 x 2.8 45.7 14,205 662,579
Hộp đen Visa60 x 120 x 3.0 48.83 14,205 707,979
Hộp đen Visa60 x 120 x 3.2 51.94 14,205 753,090
Hộp đen Visa60 x 120 x 3.5 56.58 14,205 820,393
Hộp đen Visa60 x 120 x 3.8 61.17 14,205 886,971
Hộp đen Visa60 x 120 x 4.0 64.21 14,205 931,066
Hộp đen Visa100 x 150 x 3.0 62.68 14,205 908,873

Tham khảo báo giá sắt thép hộp đen các nhà máy uy tín hiện tại đây: Giá sắt thép hộp đen mới nhất hiện nay (các nhà máy uy tín nhất)

3/ Bảng giá sắt thép hộp Visa cỡ lớn

Thép hộp đen cỡ lớn Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá 

(VNĐ/kg)

Đơn giá (VNĐ/cây)
Hộp đen quy cách 300 x 300 x 12 651.11 18,050 11,947,569
Hộp đen quy cách 300 x 300 x 10 546.36 18,050 10,025,406
Hộp đen quy cách 300 x 300 x 8 440.1 18,050 8,075,535
Hộp đen quy cách 200 x 200 x 12 425.03 18,050 7,799,001
Hộp đen quy cách 200 x 200 x 10 357.96 18,050 6,568,266
Hộp đen quy cách 180 x 180 x 10 320.28 18,050 5,876,838
Hộp đen quy cách 180 x 180 x 8 259.24 18,050 4,756,754
Hộp đen quy cách 180 x 180 x 6 196.69 18,050 3,608,962
Hộp đen quy cách 180 x 180 x 5 165.79 18,050 3,041,947
Hộp đen quy cách 160 x 160 x 12 334.8 18,050 6,143,280
Hộp đen quy cách 160 x 160 x 8 229.09 18,050 4,203,502
Hộp đen quy cách 160 x 160 x 6 174.08 18,050 3,194,068
Hộp đen quy cách 160 x 160 x 5 146.01 18,050 2,678,984
Hộp đen quy cách 150 x 250 x 8 289.38 18,050 5,309,823
Hộp đen quy cách 150 x 250 x 5 183.69 18,050 3,370,412
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 5 136.59 18,050 2,506,127
Hộp đen quy cách 140 x 140 x 8 198.95 18,050 3,650,433
Hộp đen quy cách 140 x 140 x 6 151.47 18,050 2,779,175
Hộp đen quy cách 140 x 140 x 5 127.17 18,050 2,333,270
Hộp đen quy cách 120 x 120 x 6 128.87 18,050 2,364,465
Hộp đen quy cách 120 x 120 x 5 108.33 18,050 1,987,556
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 8 214.02 18,050 3,926,967
Hộp đen quy cách 100 x 140 x 6 128.86 18,050 2,364,281
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 5 89.49 18,050 1,641,842
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 10 169.56 18,050 3,111,126
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 2.0 36.78 18,050 674,613
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 2.5 45.69 18,050 838,112
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 2.8 50.98 18,050 935,183
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 3.0 54.49 18,050 999,592
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 3.2 57.97 18,050 1,063,450
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 3.5 79.66 18,050 1,461,461
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 3.8 68.33 18,050 1,253,556
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 4.0 71.74 18,050 1,316,129
Hộp đen quy cách 100 x 150 x 2.0 46.2 18,050 847,470
Hộp đen quy cách 100 x 150 x 2.5 57.46 18,050 1,054,091
Hộp đen quy cách 100 x 150 x 2.8 64.17 18,050 1,177,220
Hộp đen quy cách 100 x 150 x 3.2 73.04 18,050 1,339,984
Hộp đen quy cách 100 x 150 x 3.5 79.66 18,050 1,461,461
Hộp đen quy cách 100 x 150 x 3.8 86.23 18,050 1,582,021
Hộp đen quy cách 100 x 150 x 4.0 90.58 18,050 1,661,843
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 2.0 55.62 18,050 1,020,327
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 2.5 69.24 18,050 1,270,254
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 2.8 77.36 18,050 1,419,256
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 3.0 82.75 18,050 1,518,163
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 3.2 88.12 18,050 1,616,702
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 3.5 96.14 18,050 1,763,869
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 3.8 104.12 18,050 1,910,302
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 4.0 109.42 18,050 2,007,557
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 2.0 55.62 18,050 1,020,327
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 2.5 69.24 18,050 1,270,254
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 2.8 77.36 18,050 1,419,256
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 3.0 82.75 18,050 1,518,163
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 3.2 88.12 18,050 1,616,702
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 3.5 96.14 18,050 1,763,869
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 3.8 104.12 18,050 1,910,302
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 4.0 109.42 18,050 2,007,557

Lưu ý bảng giá sắt thép hộp Visa trên:

  • Bảng giá trên đã bao gồm thuế GTGT (10%);
  • Mức biến động tăng giảm so với hiện tại (5-10%);
  • Chỉ áp dụng tại Tphcm;
  • Chưa bao gồm chi phí vận chuyển đi các tỉnh;
  • Đặt hàng với số lượng lớn sẽ nhận mức giá siêu ưu đãi;
  • Đơn hàng tại Tphcm sẽ được miễn phí vận chuyển;

So sánh giá sắt thép hộp Visa và một số nhà máy khác

Sau khi tham khảo báo giá sắt thép hộp Visa của chúng tôi, nếu bạn cần so sánh giá với các nhà máy thép hộp uy tín khác, bạn có thể xem ngay dưới đây:

  1. Giá sắt thép hộp Nam Kim
  2. Giá sắt thép hộp Hữu Liên
  3. Giá sắt thép hộp Việt Thành
  4. Giá sắt thép hộp Phú Xuân Việt
  5. Giá sắt thép hộp Hồng Ký
  6. Giá sắt thép hộp Sunco
  7. Giá sắt thép hộp Vinaone
  8. Giá sắt thép hộp Trung Quốc
  9. Giá sắt thép hộp Hàn Quốc

Một số Hình sắt thép hộp Visa

Thép hộp Visa 13x23
Thép hộp Visa 13x23
Sắt hộp đen Visa
Sắt hộp đen Visa

Tổng hợp thông tin về Sắt thép hộp Visa

Thép hộp Visa hay sắt thép hộp Visa là loại sản phẩm thép hộp chủ lực của Công TY TNHH SX TM XNK Thép VISA, một trong những loại sản phẩm mang thương hiệu khá được ưa chuộng hiện nay. Thương hiệu Visa đã tồn tại và đứng vững hàng chục năm nay trên thương trường, sử dụng đa ngành nghề, lĩnh vực đời sống hiện nay.

1/ Công ty sắt thép Visa

Công ty thép Visa

Công TY TNHH SX TM XNK Thép VISA Đặc điểm
Tên quốc tế VISA STEEL MANUFACTURING TRADING AND IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên viết tắt VISA STEEL CO., LTD
Mã số thuế 1101287199
Địa chỉ ấp 5, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
Người đại diện HUỲNH THANH SANG
Ngày hoạt động 2010-06-08
Quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Long An
Loại hình DN Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Sản phẩm chính: Thép cán nóng, thép cán nguội khổ nhỏ, thép hộp, thép ống (đen, mạ kẽm): vuông, tròn, chữ nhật, oval

Quá trình hình thành và phát triển của Thép Visa

Với xuất phát điểm là tiền thân của một địa lý nhỏ, quy mô và số lượng nhân công ít. Nhưng Công ty thép Visa đã từng bước phát triển và chiếm lĩnh thị trường, qua 10 năm hoạt động thì hiện nay thép Visa đã có chỗ đứng vững chắc trở thành một trong những thương hiệu lớn khi sản xuất sắt thép nổi tiếng dành cho mọi công trình. 

Công ty thép Visa có tổng diện tích hơn 30 nghìn m2, tổng công suất đạt hơn 40 nghìn tấn thép mỗi năm và được phân phối ra thị trường. Nguồn sản phẩm tại Thép Visa không chỉ phân phối trong nước, mà còn được xuất khẩu sang các thị trường Châu Âu, Châu Á như: Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Ấn Độ, Nga, Anh, Pháp,…

Nhà máy ống thép Visa
Nhà máy ống thép Visa

Hệ thống dây chuyền sản xuất, máy móc với trang thiết bị hiện đại bật nhất hiện nay, được phân bố đồng đều nhằm đảm bảo chất lượng, giá cả, được kiểm soát đến hệ thống phân phối đại lý. Cùng với đó là đội ngũ nhân viên được đào tạo với kinh nghiệm dày dặn.

2/ Sắt thép hộp Visa có tốt không ?

Thép Visa có tốt không?

Loại thép Visa hiện nay được xem là thương hiệu chất lượng, uy tín, đứng vững trên thương trường hàng chục năm nay, được hầu hết người tiêu dùng lựa chọn và tin dùng bởi sở hữu điểm nổi bật sau:

  1. Quá trình sản xuất hoàn toàn sử dụng các công nghệ hiện đại, mang tiêu chuẩn quốc tế hàng đầu khu vực
  2. Đa kích thước, mẫu mã, tiết diện với quy mô sử dụng phù hợp với nhiều loại hình khác nhau
  3. Được ứng dụng rộng rãi và phổ biến cho tất cả các hạng mục công trình từ lớn đến nhỏ hiện nay
  4. Sở hữu những ưu điểm vượt trội không thua kém gì các sản phẩm mang thương hiệu lớn khác.
  5. Phân phối sản phẩm chất lượng đi đến bất kỳ đơn vị, tất cả các đại lý cấp 1 ở khắp cả nước

Như trên chúng tôi đã trình bày, để tránh chọn phải những nguồn sản phẩm kém chất lượng, quý khách cần tìm hiểu và tham khảo thông tin chính gốc từ đơn vị sản xuất.

Chứng nhận hợp quy thép hộp Visa
Chứng nhận hợp quy thép hộp Visa

Thép hộp Visa có ưu điểm gì?

  • Nhiều kích thước, đa dạng mẫu mã, chủng loại, đáp ứng nhu cầu của nhu cầu sử dụng.
  • Thi công đơn giản, dễ dàng vận chuyển, thi công lắp đặt.
  • Tính thẩm mỹ cao, độ bền cao, tính dẻo tốt
  • Chiều dài và kích thước có thể cắt theo yêu cầu
  • Bề mặt nhẵn, bóng, đạt tiêu chuẩn độ cứng theo tiêu chuẩn
Chứng nhận quản lý chất lượng đạt tiêu chuẩn Iso 9001 2015 của thép hộp Visa
Chứng nhận quản lý chất lượng đạt tiêu chuẩn Iso 9001 2015 của thép hộp Visa

3/ Bảng tra quy cách trọng lượng thép hộp Visa

Bảng tra quy cách trọng lượng thép hộp chữ nhật Visa
Bảng tra quy cách trọng lượng thép hộp chữ nhật Visa
Bảng tra quy cách trọng lượng thép hộp vuông Visa
Bảng tra quy cách trọng lượng thép hộp vuông Visa

Mua sắt thép hộp Visa chất lượng ở đâu?

Nếu bạn đang muốn mua sắt thép hộp Visa chất lượng, giá rẻ, an toàn, uy tín cam kết chính hãng tại thị trường Tphcm, nhanh tay liên hệ ngay với chúng tôi qua đường dây nóng để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất 24/24. 

Cũng bởi vì thị trường sắt thép hộp hiện nay còn gặp nhiều biến động do sự xuất hiện của các loại hàng giả, hàng nhái hàng kém chất lượng  tràn lan trên thị trường. Đó cũng chính là lý do bạn nên liên hệ với chúng tôi ngay lúc này để đảm bảo sản phẩm sắt thép hộp Visa đạt điểm 10 cho chất lượng.

Tại sao nên chọn thép hộp Visa tại công ty chúng tôi?

Để thương hiệu thép Visa có chất lượng và chỗ đứng như ngày hôm nay, không chỉ hội tụ những ưu điểm vượt trội mà thương hiệu này còn sở hữu những điểm nổi bậc như:

  1. Sản phẩm đều được Tổng cục tiêu chuẩn đo lường chất lượng cấp “Giấy chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn”.
  2. Đạt các kiểm định chất lượng như: ISO 9001:2015, ASTM A500/ A500M-070, BS EN 10255:2004.
  3. Sản phẩm đưa vào vận hành  với chất lượng tốt, không cong vênh, gãy, vỡ, gỉ sét, tuổi thọ lên đến 60 năm.
  4. Nguồn nguyên liệu đầu vào đáp ứng tiêu chuẩn, quy trình sản xuất hiện đại, thành phẩm có khả năng chịu áp lực tốt, không bị co, giãn hoặc nở khi gặp nhiệt độ thay đổi hay biến đổi thời tiết bất thường.
  5. Sở hữu dòng sản phẩm đa dạng với 3 loại thép hộp cơ bản bao gồm: thép hộp vuông (kích thước từ 12mm đến 90mm, độ dày thép từ 0,6mm đến 3,0mm), thép hộp chữ nhật (10x20mm, 13x26mm, 20x40mm,… 70x140mm với độ dày thành ống từ 0,6mm đến 3,0mm), thép hộp tròn (đường kính nhỏ nhất là 13,8mm và lớn nhất là 140mm. Độ dày từ 0,6mm đến 3,0mm).

Ưu đãi, chính sách dành cho khách hàng mua sắt thép Visa tại  kho thép của chúng tôi 

Chúng tôi tự tin mình là đại lý cấp 1 uy tín nhất hiện nay khi sở hữu những chính sách hấp dẫn nhất như sau:

  • Tư vấn báo giá sắt thép hộp Visa mới nhất, tư vấn, hỗ trợ nhiệt tình nhanh chóng  chỉ sau 1h làm việc ngay khi nhận được đơn đặt hàng;
  • Cam kết rẻ, cạnh tranh, đáp ứng mọi nhu cầu thi công xây dựng của từng loại công trình.
  • Quy trình đặt hàng nhanh, tiết kiệm thời gian, chi phi mua hàng 
  • Quý khách có thể đặt mua online
  • Giao hàng nhanh, tận đơn vị thi công cho quý khách miễn phí vận chuyển tại Tphcm, 
  • Hỗ trợ giao hàng đi tỉnh với mức giá hợp lý.
  • Hệ thống xe vận chuyển đa tải trọng, đáp ứng mọi nhu cầu về số lượng cho quý khách.
  • Thanh toán đơn giản và linh hoạt

Hướng dẫn cách mua sắt thép hộp Visa tại công ty chúng tôi 

  1. B1: Liên hệ gửi đơn hàng đến chúng tôi theo 3 hình thức: gọi điện thoại, email, đến trực tiếp văn phòng (quý khách gửi đơn hàng kèm theo số lượng)
  2. B2: Chúng tôi tiếp nhận đơn hàng và báo giá cho quý khách theo hình thức liên hệ mà quý khách liên hệ với chúng tôi ở bước 1.
  3. B3: Thống nhất các vấn đề liên quan về giá, số lượng, thời gian địa điểm giao hàng, hình thức thanh toán,…
  4. B4: Ký kết hợp đồng và giao hàng
  5. B6: Nhận hàng, kiểm hàng và thanh toán ngay sau khi giao hàng đầy đủ.

Nhanh tay liên hệ với công ty chúng tôi ngay hôm nay để nhận báo giá sắt thép hộp Visa mới nhất, chính xác nhất 2022, cũng như được tư vấn, hỗ trợ tìm ra loại sản phẩm phù hợp nhất với công trình cần thi công. Công ty chúng tôi tư vấn, báo giá và hỗ trợ quý khách 24/7.

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN, BÁO GIÁ 24/7

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP NHẬT MINH

  • Địa chỉ 1 : 54 Bà Điểm 12 - Xã Bà Điểm - Hóc Môn - Tphcm ( ngã tư an sương hướng về miền tây)
  • Địa chỉ 2 : 159 Hoàng Hoa Thám - Phường 13 - Quận Tân Bình - Tphcm
  • Địa chỉ 3 : 301 Nguyễn Văn Qùy - Phú Thuận - Quận 7 - Tphcm
  • Địa chỉ 4 : 583 Tô Ký - Tân Chánh Hiệp - Quận 12 - Tphcm
  • Địa chỉ 5 : Đường Sô 7 – KCN Tân Tạo – Phường Tân Tạo – Quận Bình Tân - Tphcm
  • Hotline    : 0933.665.222 – 0933.991.222
  • Email : tonthepnhatminh@gmail.com
  • MST   : 0316942078
  • STK   : 0602.7246.2251 Ngân Hàng Sacombank – Chinh Nhánh Q12 - Tphcm
  • Wesite : www.satthepgiadaily.com
  • Youtube: Youtube.com/satthepgiadaily
  • Facebook: Facebook.com/satthepgiadaily

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *