Sắt thép hình I248 đã trở thành một vật liệu xây dựng và sản xuất không thể thiếu trong suốt thời gian dài. Loại thép này đóng vai trò quan trọng trong cả các công trình xây dựng lớn và nhỏ. Trong thời gian gần đây, nhu cầu sử dụng thép hình I248 đang tăng cao, đặc biệt là tại khu vực TP.HCM.
Thép I248 có nhiều đặc tính ưu việt và tính ứng dụng cao, do đó được rất nhiều người ưa chuộng. Hiện nay, có bao nhiêu loại thép hình I248 và nơi nào để mua thép hình I248 chất lượng với giá cả phải chăng? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp những thắc mắc này, hãy cùng dõi để biết thêm chi tiết nhé!
Tìm hiểu chung về thép hình I248
Đặc điểm cấu tạo của thép hình I248
Thép I248 còn được gọi là sắt thép I248, có dạng hình chữ I in hoa trong bảng chữ cái với chiều cao thân đạt 248mm. Phần bụng của thanh thép I248 có tỉ trọng lớn hơn so với hai cạnh rộng ngang. Thép hình chữ I được sản xuất với nhiều kích thước và quy cách khác nhau, phục vụ cho các mục đích xây dựng và sản xuất đa dạng của người tiêu dùng.
Việc áp dụng các loại thép hình I khác nhau phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của từng công trình cụ thể..

Sản phẩm thép I248 được sản xuất từ thép và cacbon, cho phép nó sở hữu những đặc điểm nổi bật của cả hai nguyên liệu chính này. Cụ thể, thép hình I248 có khả năng cân bằng tốt, có thể chịu được tác động lực lớn và ít bị biến dạng dưới ngoại lực. Ngoài ra, nó cũng có khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa.
Thép I248 có độ dẻo nhất định và đa dạng độ dày, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Với độ bền và tuổi thọ cao, thép hình I248 là vật liệu xây dựng lý tưởng giúp các công trình yêu cầu vững chắc.
Thông số kỹ thuật của sắt thép I248
Hiện nay, sắt thép hình I có rất nhiều quy cách, kích thước và trọng lượng khác nhau như I200, I250, I300, I350, I400, I450, I500 và nhiều loại khác. Mỗi loại thép hình I đều có những thông số kỹ thuật đặc trưng riêng để phân biệt chúng với các loại khác. Cụ thể, để phân biệt sắt hình I248 với các loại khác, cần xác định chiều dày, chiều dài cạnh và tiêu chuẩn sản xuất như sau:
| Quy cách | Chi tiết |
| Ký hiệu mác thép | A36, Q235B, SS400, CT3 |
| Độ dày | Bụng: 5 ly
Cánh: 8 ly |
| Chiều cao bụng | 248 ly |
| Trọng lượng | 25.7 kg/m |
| Tiêu chuẩn sản xuất | GOST 380-88, JIS G3101, SB410, 3010, ATSM, DIN, ANSI, EN |
Phân biệt các loại thép hình I248
Nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng thép I ngày càng đa dạng của khách hàng, sản phẩm này đã được sản xuất với rất nhiều mẫu mã khác nhau, bao gồm quy cách, kích thước, ngoại hình và tính chất khác nhau. Dựa trên quy trình sản xuất, thép hình I248 được chia thành ba loại cụ thể như sau:
- Thép hình I248 đúc:
Loại thép này được sử dụng phổ biến trên thị trường do giá thành rẻ và chất lượng tốt. Đây là một loại sắt thép được sản xuất đúc trên dây chuyền hiện đại để tạo ra những sản phẩm chất lượng. Thép hình I248 đúc có đầy đủ những đặc tính của loại thép hình I truyền thống như độ cứng cao, độ bền lớn, khả năng chống cháy tốt và khả năng cân bằng hiệu quả.
Nhược điểm duy nhất của loại thép này là khả năng chống oxy hóa thấp, dễ bị ăn mòn bởi các tác nhân thời tiết.

Ngoài ra, sắt hình I248 đúc được sản xuất theo tiêu chuẩn Việt Nam và Nhật Bản, cụ thể tiêu chuẩn TCVN 1655 - 75 của Việt Nam và tiêu chuẩn JIS G3192 của Nhật Bản. Kích thước của thép hình I đúc bao gồm chiều cao bụng từ 100 mm đến 900 mm, bề rộng cánh từ 55 mm đến 300 mm và chiều dài 6 mét hoặc 12 mét
- Thép hình I248 mạ kẽm:
Thép hình I248 mạ kẽm là sản phẩm thép hình I đúc được phủ thêm một lớp kẽm lên bề mặt để bảo vệ chống lại các tác nhân xâm thực từ môi trường như gỉ sét, oxy hóa, và có bề mặt sáng bóng và độ cứng tuyệt đối. Việc sử dụng thép hình I248 mạ kẽm rất phổ biến trong các công trình có yêu cầu chất lượng cao vì nó nổi bật với vẻ ngoài sáng bóng và độ bền vượt trội.
Loại thép này còn khắc phục được các nhược điểm của sắt hình I248 đúc và có tuổi thọ lên đến 40-50 năm.
- Thép hình I248 mạ kẽm nhúng nóng:
Sản phẩm sắt hình I248 mạ kẽm nhúng nóng được tạo ra bằng cách nhúng sản phẩm thép I vào bể kẽm nóng và đợi cho đến khi đạt độ dày yêu cầu. Khi đó, thép hình I sẽ phản ứng với kẽm để tạo thành màng kim loại nhiều lớp. Đây được xem là phương pháp mạ kẽm tối ưu nhất hiện nay, vì sản phẩm không chỉ có độ cứng vượt trội, độ bền và tuổi thọ cao mà còn mang lại tính thẩm mỹ cho công trình.
Thép hình I248 mạ kẽm nhúng nóng thường được chọn để sử dụng trong các công trình yêu cầu bền vững theo thời gian. Tuy nhiên, giá thành của loại thép này khá cao, do đó không được sử dụng phổ biến như các loại thép hình I248 khác, mặc dù có nhiều ưu điểm vượt trội hơn.
Báo giá thép hình I248 tốt nhất tại TP.HCM
Giá sắt thép I248 luôn là mối quan tâm hàng đầu của các chủ thầu trong các công trình xây dựng. Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều doanh nghiệp sản xuất trong nước và nhập khẩu từ nước ngoài, vì vậy giá thành của sản phẩm này cũng rất đa dạng.

Sản phẩm thép hình I của các đơn vị đưa ra thường có kích thước và mẫu mã đa dạng, phục vụ cho các mục đích sử dụng khác nhau. Điều này mang lại nhiều sự lựa chọn tốt hơn cho khách hàng. Tuy nhiên, để lựa chọn được đơn vị cung cấp mang lại hiệu quả cao cho công trình, khách hàng cần tham khảo mức giá của nhiều đơn vị khác nhau. Dưới đây là bảng giá thép hình I248 tại Tôn Thép Vương Quân Khôi:
1/ Bảng giá thép hình I248 tại Đại Việt, Posco Vina, Á Châu, Vinaone
Dưới đây là báo giá các loại thép hình I248 đúc, thép I248 mạ kẽm, I248 nhúng nóng tại các đơn vị sản xuất hàng đầu trong nước. Quý khách hàng có thể tham khảo:
| Nhà máy | Giá thành (vnđ/cây) | ||
| I đúc | I mạ kẽm | I nhúng nóng | |
| Đại Việt | 2,945,000 | 3,010,239 | 3,805,983 |
| Posco Vina | 2,205,060 | 3,020,470 | 3,880,288 |
| Á Châu | 2,204,860 | 3,020,270 | 3,880,088 |
| VinaOne | 2,235,900 | 3,006,900 | 3,932,100 |
2/ Bảng giá thép hình I248 tại Malaysia, Hàn Quốc, Nhật Bản 8 mm
Bên cạnh các nhà cung ứng trong nước, sắt hình I248 còn được nhập khẩu từ các quốc gia phát triển như Hàn Quốc, Nhật Bản, Malaysia với độ dày 8 mm, đơn giá cho mỗi cây thép dao động từ 2.174.200 đồng đến 2.235.900 đồng/cây:
| Nguồn gốc | Quy cách | Thành tiền |
| Hàn Quốc | I248 x 124 x 5 x 8 | 2.174.200 |
| Nhật Bản | I248 x 124 x 5 x 8 | 2.235.900 |
| Malaysia | I248 x 124 x 5 x 8 | 2.189.640 |
Khi tham khảo bảng giá thép hình I248, chúng ta cần lưu ý rằng giá trên chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển đến các công trình. Tuy nhiên, giá thành của thép sẽ có sự thay đổi tùy vào tình hình thực tế của thị trường. Bên cạnh đó, các đơn vị cung cấp sản phẩm thép I248 cam kết đảm bảo nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng, cũng như chất lượng sản phẩm.
Điều này sẽ giúp đảm bảo cho công trình được sử dụng các sản phẩm thép hình I248 đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và chất lượng, giúp đảm bảo sự an toàn và bền vững cho công trình.
Nên lựa chọn thép hình I248 của thương hiệu nào?
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, quý khách hàng nên lựa chọn mua thép hình I248 từ các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Nguyễn Minh, Thái Nguyên, Hoa Sen,... Những nhà máy này đều đáp ứng chuẩn xây dựng và được phân phối đa dạng tại Tôn Thép Vương Quân Khôi.

Chúng tôi luôn cam kết cung ứng sản phẩm đảm bảo nguồn gốc và chất lượng thông qua chứng từ và giấy kiểm định rõ ràng. Ngoài ra, Vương Quân Khôi còn có nhiều chính sách ưu đãi hấp dẫn để giúp khách hàng tiết kiệm chi phí và đạt hiệu quả cao khi mua sắt thép.
Đại lý Tôn Thép Vương Quân Khôi là đơn vị chuyên cung cấp các loại sắt thép xây dựng uy tín, bao gồm cả thép hình I248. Với mức độ cạnh tranh cao trong ngành sắt thép xây dựng hiện nay, Vương Quân Khôi luôn tự hào là đơn vị đầu ngành và được khách hàng tin tưởng. Để duy trì niềm tin này, chúng tôi luôn nỗ lực nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng sự hài lòng của khách hàng.
Nếu quý khách hàng quan tâm và có nhu cầu mua sản phẩm, hãy liên hệ ngay với Tôn Thép Vương Quân Khôi để được tư vấn và báo giá chi tiết.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.