Tôn ngói xi măng đang trở thành lựa chọn phổ biến cho các công trình nhà ở và mái dốc nhờ độ bền cao, tính thẩm mỹ đẹp và chi phí hợp lý. Trong đó, 2 quy cách được dùng nhiều nhất hiện nay là khổ 920x1500 và khổ 920x1800, phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công trình lớn. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, quy cách, ưu - nhược điểm từng kích thước, bảng giá chi tiết tại Tôn Thép VQK.

Tôn ngói xi măng là gì? Có gì khác so với tôn xi măng truyền thống?
Tôn ngói xi măng là loại vật liệu lợp mái được làm từ xi măng, cát mịn và phụ gia chuyên dụng, ép thành các tấm sóng cao giống mái ngói truyền thống. Nhờ thiết kế này, tôn ngói xi măng vừa mang vẻ đẹp thẩm mỹ sang trọng, vừa nhẹ và bền, giúp giảm tải trọng mái so với ngói đất nung.
So với tôn xi măng truyền thống dạng sóng vuông hoặc sóng tròn, tôn ngói xi măng hiện đại không chứa amiang, an toàn cho người sử dụng, khả năng chống thấm tốt và tuổi thọ lâu dài. Sản phẩm thích hợp cho nhà ở dân dụng, biệt thự, nhà cấp 4 hoặc các công trình cần mái dốc vừa đẹp vừa bền.

Quy cách tôn ngói xi măng khổ 920x1500 và 920x1800
Tôn ngói xi măng khổ 920x1500 và 920x1800 là hai kích thước được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà dân dụng và mái dốc. Việc nắm rõ từng kích thước, độ dày, trọng lượng và màu sắc sẽ giúp chọn được tấm phù hợp, thi công nhanh và đúng kỹ thuật.
Kích thước chi tiết
- Khổ 920x1500: Dài 1,5m, rộng 0,92m, thường dùng cho mái nhà nhỏ, nhà cấp 4 hoặc mái ghép nhiều tấm.
- Khổ 920x1800: Dài 1,8m, rộng 0,92m, phù hợp với mái lớn, giúp giảm số lượng tấm lợp, thi công nhanh hơn.

Độ dày - trọng lượng - màu sắc
Cả hai khổ tôn đều dày khoảng 5 - 6mm, trọng lượng từ 13 - 15kg/tấm, vận chuyển và lắp đặt dễ dàng. Màu sắc phổ biến gồm đỏ gạch, nâu đất và xanh xám, phù hợp với mái nhà dân dụng và nhà vườn.
Ưu - nhược điểm tôn ngói xi măng khổ 920x1500 / 920x1800
- 920x1500: Dễ vận chuyển, lắp đặt nhanh, giá thành hợp lý. Nhược điểm là số lượng tấm nhiều khi lợp mái lớn.
- 920x1800: Thi công nhanh, số lượng tấm ít, tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, cần nâng đặt cẩn thận do tấm dài hơn.
Bảng giá tôn ngói xi măng mới nhất
Giá tôn ngói xi măng thay đổi theo kích thước, độ dày và màu sắc, đồng thời phụ thuộc số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho hai khổ phổ biến 920x1500 và 920x1800, giúp khách hàng dễ so sánh và lựa chọn phù hợp với công trình.
Giá tôn ngói xi măng khổ 920x1500
| Loại tôn ngói xi măng | Kích thước (mm) | Đơn giá (VNĐ/tấm) |
| Tôn ngói xi măng chuẩn | 920 x 1500 | 58.000 |
| Tôn ngói xi măng dày 6mm | 920 x 1500 | 63.000 |
| Tôn ngói xi măng phủ màu | 920 x 1500 | 68.000 |
Giá tôn ngói xi măng khổ 920x1800
| Loại tôn ngói xi măng | Kích thước (mm) | Đơn giá (VNĐ/tấm) |
| Tôn ngói xi măng chuẩn | 920 x 1800 | 70.000 |
| Tôn ngói xi măng dày 6mm | 920 x 1800 | 75.000 |
| Tôn ngói xi măng phủ màu | 920 x 1800 | 80.000 |
Lưu ý bảng giá
- Giá trên chưa bao gồm chi phí vận chuyển đến công trình.
- Giá có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng và màu sắc.
- Khách hàng mua số lượng lớn vui lòng liên hệ để nhận chiết khấu ưu đãi.
- Liên hệ trực tiếp đại lý để nhận báo giá chính xác và đầy đủ CO-CQ.
Ưu điểm nổi bật của tôn ngói xi măng khi lợp mái
Tôn ngói xi măng được nhiều chủ nhà và nhà thầu lựa chọn nhờ vừa mang lại thẩm mỹ, vừa đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài. So với các loại vật liệu lợp mái khác, tôn ngói xi măng có nhiều ưu điểm nổi bật, giúp công trình vừa đẹp, vừa chắc chắn, thi công nhanh và tiết kiệm chi phí.
- Thẩm mỹ cao: Thiết kế mô phỏng mái ngói truyền thống, tạo vẻ sang trọng, tự nhiên cho ngôi nhà.
- Chống thấm tốt: Bề mặt tôn phủ sơn bảo vệ, hạn chế thấm nước mưa, phù hợp với khí hậu mưa nhiều.
- Độ bền cao: Chịu được va đập, không bị nứt vỡ dễ dàng, tuổi thọ trung bình từ 15 - 20 năm.
- Nhẹ, dễ thi công: Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải mái, thi công nhanh, tiết kiệm nhân công.
- An toàn cho sức khỏe: Không sử dụng amiang, thân thiện với môi trường và người sử dụng.
- Đa dạng màu sắc: Phù hợp nhiều kiểu nhà, dễ phối hợp với ngoại thất.

Ứng dụng thực tế của tôn ngói xi măng
Tôn ngói xi măng được sử dụng rộng rãi nhờ kết hợp được thẩm mỹ, độ bền và khả năng chống chịu thời tiết. Không chỉ phù hợp với nhà dân dụng, sản phẩm này còn đáp ứng nhu cầu xây dựng các công trình công nghiệp, nông nghiệp và công trình phụ trợ khác.
- Nhà dân dụng: Lợp mái nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự, tạo vẻ đẹp tự nhiên và sang trọng.
- Nhà xưởng, kho bãi: Dùng làm mái lợp cho các khu công nghiệp, nhà kho, bảo vệ hàng hóa khỏi mưa nắng.
- Trang trại, nhà chăn nuôi: Lợp mái chuồng trại, nhà nuôi gà, lợn, gia súc, đảm bảo thoáng mát và bền bỉ.
- Công trình phụ trợ, tường bao: Sử dụng làm mái hiên, mái sân chơi, mái nhà xe hoặc vách ngăn ngoài trời.
- Công trình nông thôn, nhà vườn: Lợp mái cho nhà vườn, nhà nghỉ, khu du lịch sinh thái nhờ trọng lượng nhẹ, dễ thi công.

So sánh tôn ngói xi măng và tôn xi măng sóng vuông/sóng tròn
Tôn ngói xi măng và tôn xi măng sóng vuông/sóng tròn đều là vật liệu lợp mái phổ biến, nhưng mỗi loại lại phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh giúp quý khách dễ dàng lựa chọn loại phù hợp cho công trình.
| Tiêu chí | Tôn ngói xi măng | Tôn xi măng sóng vuông / sóng tròn |
| Hình dáng | Sóng cao giống mái ngói | Sóng thấp, vuông hoặc tròn |
| Thẩm mỹ | Tốt, giống mái ngói truyền thống | Thường đơn giản, công nghiệp |
| Trọng lượng | Nhẹ, dễ lắp đặt | Nhẹ nhưng cần ghép nhiều tấm hơn |
| Thi công | Nhanh, ít tấm lợp | Dễ ghép nhưng tốn công hơn |
| Chống thấm / chống dột | Tốt | Tốt nhưng sóng thấp dễ đọng nước |
| Ứng dụng | Nhà dân dụng, biệt thự, mái dốc | Nhà kho, xưởng, công trình phụ trợ |
Đại lý cung cấp tôn ngói xi măng uy tín - Tôn Thép VQK
Tôn Thép VQK là địa chỉ cung cấp tôn ngói xi măng chính hãng, đa dạng quy cách và màu sắc, phục vụ cho mọi công trình dân dụng, nhà xưởng hay mái dốc. Với số lượng hàng luôn có sẵn, khách hàng được tư vấn tận tình và nhận báo giá cạnh tranh trực tiếp từ đại lý, đảm bảo mua đúng chất lượng, đúng quy cách.
Ưu điểm khi mua tôn ngói xi măng tại Tôn Thép VQK:
- Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ từ nhà máy sản xuất.
- Sẵn sàng giao hàng số lượng lớn, đáp ứng nhanh nhu cầu thi công.
- Giá bán cạnh tranh, có chiết khấu cho đơn hàng lớn và khách hàng thân thiết.
- Tư vấn miễn phí 24/7 về lựa chọn quy cách, màu sắc, thi công mái.
- Hỗ trợ vận chuyển đến công trình, bao gồm TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Hãy liên hệ ngay với Tôn Thép VQK để được tư vấn và nhận báo giá tôn ngói xi măng mới nhất, đảm bảo chất lượng, giá tốt và giao hàng nhanh chóng cho mọi công trình.





LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN, BÁO GIÁ 24/7
CÔNG TY TÔN THÉP VƯƠNG QUÂN KHÔI